中文圣经
Từ vựng
huò quē

thiếu; không có

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

or, either, else; maybe, perhaps, possibly

bộ thủ thành phần ⿹戈⿱口一

to lack, to be short; vacancy, gap, deficit

bộ thủ thành phần ⿰缶夬

Xuất hiện trong 1 câu