中文圣经
Từ vựng
zhàn zhēng
HSK 4

chiến tranh; xung đột

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

war, fighting, battle

bộ thủ thành phần ⿰占戈

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻彐亅

Xuất hiện trong 1 câu