中文圣经
Từ vựng
zhàn chuán

tàu chiến; tàu quân sự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

war, fighting, battle

bộ thủ thành phần ⿰占戈

ship, boat, vessel

bộ thủ thành phần ⿰舟⿱几口

Xuất hiện trong 2 câu