← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
战败
zhàn bài
chiến bạithất trận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
败
failure; to decline, to fail, to suffer defeat
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
war, fighting, battle
failure; to decline, to fail, to suffer defeat