中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
戟
jǐ
giáo; vũ khí kết hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戟
a double-bladed axe
bộ thủ
戈
thành phần
⿰龺戈
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 17:6
I SA-MU-ÊN 17:45