中文圣经
← Từ vựng
戟
jǐ
giáovũ khí kết hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

戟

a double-bladed axe

bộ thủ 戈thành phần ⿰龺戈Chữ khó đọc · jǐ

Xuất hiện trong 2 câu