中文圣经
Từ vựng
děng

Cân; cân nhỏ; dụng cụ cân tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a steelyard balance for weighing money

bộ thủ thành phần ⿰星戈

Xuất hiện trong 1 câu