中文圣经
Từ vựng
suǒ yǐ rán

lý do; nguyên nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 1 câu