← Từ vựng
所属
suǒ shǔ
HSK 7
trực thuộc; liên thuộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹