← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
所思
suǒ sī
điều suy nghĩngười hay vật trên tâm trí
Hỏi về từ này
Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
思
to think, to ponder, to consider; final particle
bộ thủ 心thành phần ⿱田心