← Từ vựng
所见所闻
suǒ jiàn suǒ wén
cái thấy và cái nghe; những gì nhìn thấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
闻
news; to hear, to smell; to make known
bộ thủ 门thành phần ⿵门耳