中文圣经
← 所见所闻

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

所见所闻
suǒ jiàn suǒ wén
cái thấy và cái nghe; những gì nhìn thấy
所所所
见见见
所所所
闻闻闻