中文圣经
Từ vựng
shǒu yǐng

bóng tay; kịch bóng tay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

shadow; image, reflection; photograph

bộ thủ thành phần ⿰景彡

Xuất hiện trong 1 câu