← Từ vựng
手影
shǒu yǐng
bóng tay; kịch bóng tay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
手
hand
bộ thủ 手
影
shadow; image, reflection; photograph
bộ thủ 彡thành phần ⿰景彡
bóng tay; kịch bóng tay
📄 Trang luyện viết (PDF)hand
shadow; image, reflection; photograph