中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
手
心
shǒu xīn
lòng bàn tay; lòng bàn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 40:12