中文圣经
← Từ vựng
手心
shǒu xīn
lòng bàn taylòng bàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

手

hand

bộ thủ 手
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 1 câu