← Từ vựng
手把
shǒu bǎ
tay cầm; quai cầm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
手
hand
bộ thủ 手
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
tay cầm; quai cầm
📄 Trang luyện viết (PDF)hand
to grasp, to hold; to guard, to take; handle