中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
手
搓
shǒu cuō
+ Thêm vào bộ của tôi
xay bằng tay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
搓
to rub or roll between the hands
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌差
Chữ khó đọc · cuō
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 6:1