中文圣经
← Từ vựng
手搓
shǒu cuō
xay bằng tay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

手

hand

bộ thủ 手
搓

to rub or roll between the hands

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌差Chữ khó đọc · cuō

Xuất hiện trong 1 câu