中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
手
用
shǒu yòng
+ Thêm vào bộ của tôi
Dùng tay
dụng cụ tay
công cụ cầm tay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ
用
thành phần
⿵冂?
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 11:15