中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
手
臂
shǒu bì
HSK 7
cánh tay; trợ tá; nhân viên hỗ trợ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
臂
arm
bộ thủ
⺼
thành phần
⿱辟⺼
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 23:10