中文圣经
Từ vựng
shǒu ruǎn

nhân từ; không quyết đoán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

soft, pliable, flexible; weak

bộ thủ thành phần ⿰车欠

Xuất hiện trong 3 câu