中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
手
软
shǒu ruǎn
nhân từ; không quyết đoán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
软
soft, pliable, flexible; weak
bộ thủ
车
thành phần
⿰车欠
Xuất hiện trong 3 câu
II SA-MU-ÊN 17:2
II LỊCH SỬ 15:7
XÔ-PHÔ-NI 3:16