中文圣经
Từ vựng
shǒu biān

gần tay; bên cạnh; sẵn tay; cạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 1 câu