中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
手
边
shǒu biān
gần tay; bên cạnh; sẵn tay; cạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
边
border, edge, margin, side
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶力
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 15:23