中文圣经
Từ vựng
shǒu zhuó

vòng tay; vòng đeo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

bracelet, armband; small bell

bộ thủ thành phần ⿰钅蜀

Xuất hiện trong 1 câu