中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
手
镯
shǒu zhuó
vòng tay; vòng đeo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
镯
bracelet, armband; small bell
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅蜀
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 3:19