中文圣经
Từ vựng
zhā xīn

chói lòng; xót xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bind, to wrap; to pierce; to stop

bộ thủ thành phần ⿰扌乚

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu