中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
扑
pū
HSK 6
扑; vỗ; lao vào; ôm chặt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扑
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌卜
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 11:14
CÔNG VỤ 27:14