中文圣经
Từ vựng
HSK 6

扑; vỗ; lao vào; ôm chặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌卜

Xuất hiện trong 2 câu