中文圣经
Từ vựng
pū bí

Hương thơm phức; xông vào mũi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌卜

nose; first

bộ thủ thành phần ⿱自畀

Xuất hiện trong 1 câu