中文圣经
← 打仗

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

打仗
dǎ zhàng
chiến đấu; đánh trận; xung đột; chiến tranh
打打打
仗仗仗