中文圣经
Từ vựng
dǎ zhàng
HSK 7

chiến đấu; đánh trận; xung đột; chiến tranh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry

bộ thủ thành phần ⿰亻丈

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa