← Từ vựng
打仗
dǎ zhàng
HSK 7
chiến đấu; đánh trận; xung đột; chiến tranh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
仗
1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻丈
Xuất hiện trong 105 câu
XUẤT AI-CẬP 13:17DÂN SỐ 1:3DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 1:45DÂN SỐ 10:9DÂN SỐ 26:2DÂN SỐ 31:4DÂN SỐ 31:5DÂN SỐ 31:6DÂN SỐ 31:7DÂN SỐ 31:14DÂN SỐ 31:27DÂN SỐ 31:28DÂN SỐ 31:36DÂN SỐ 31:42DÂN SỐ 32:6DÂN SỐ 32:20DÂN SỐ 32:27DÂN SỐ 32:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:20GIÔ-SUÊ 4:13GIÔ-SUÊ 5:4QUAN ÁN 20:14QUAN ÁN 20:20QUAN ÁN 20:23QUAN ÁN 20:27I SA-MU-ÊN 4:1I SA-MU-ÊN 4:10I SA-MU-ÊN 17:2I SA-MU-ÊN 17:19I SA-MU-ÊN 18:30I SA-MU-ÊN 19:8I SA-MU-ÊN 23:5I SA-MU-ÊN 28:1II SA-MU-ÊN 2:28II SA-MU-ÊN 10:17II SA-MU-ÊN 11:17II SA-MU-ÊN 11:20II SA-MU-ÊN 11:23II SA-MU-ÊN 18:8II SA-MU-ÊN 21:15II SA-MU-ÊN 21:18II SA-MU-ÊN 21:19II SA-MU-ÊN 21:20II SA-MU-ÊN 23:9I CÁC VUA 20:18I CÁC VUA 20:23I CÁC VUA 20:25
…và 45 câu nữa