中文圣经
← 打喷嚏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

打喷嚏
dǎ pēn tì
hắt xè
打打打
喷喷喷
嚏嚏嚏