中文圣经
Từ vựng
dǎ pēn tì

hắt xè

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to blow, to puff, to spray, to spurt

bộ thủ thành phần ⿰口贲

to sneeze

bộ thủ thành phần ⿰口疐

Xuất hiện trong 1 câu