中文圣经
Từ vựng
dǎ cháng

đập lúa; làm bông lúa rơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

field, open space; market, square; stage

bộ thủ thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 1 câu