← Từ vựng
打铁
dǎ tiě
锻铁; thợ rèn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失
锻铁; thợ rèn
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
iron; strong, solid, firm