中文圣经
Từ vựng
dǎ tiě

锻铁; thợ rèn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

iron; strong, solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰钅失

Xuất hiện trong 1 câu