中文圣经
← 扪心自问

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

扪心自问
mén xīn zì wèn
tự hỏi lương tâm; tìm kiếm trong trái tim; tự kiểm điểm
扪扪扪
心心心
自自自
问问问