中文圣经
← Từ vựng
扪心自问
mén xīn zì wèn
tự hỏi lương tâmtìm kiếm trong trái timtự kiểm điểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扪

to stoke, to pat; to grope, to feel

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌门Chữ khó đọc · mén
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 1 câu