中文圣经
← Từ vựng
扫除
sǎo chú
HSK 7
dọn dẹpquét sạchloại bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扫

to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌彐
除

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余

Xuất hiện trong 1 câu