← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
扯住
chě zhù
nắm chặtcầm chắc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
扯
to rip, to tear; to haul; casual talk
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
to rip, to tear; to haul; casual talk
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop