中文圣经
← Từ vựng
扶手
fú shǒu
tay vịntay cầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扶

to support, to protect, to help

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌夫
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 2 câu