中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
扶
手
fú shǒu
tay vịn; tay cầm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扶
to support, to protect, to help
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌夫
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 10:19
II LỊCH SỬ 9:18