← Từ vựng
扶犁
fú lí
giữ cái cày; cấy lúa; cày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扶
to support, to protect, to help
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌夫
犁
to plow
bộ thủ 牛thành phần ⿱利牛
giữ cái cày; cấy lúa; cày
📄 Trang luyện viết (PDF)to support, to protect, to help
to plow