中文圣经
Từ vựng
chéng dān
HSK 4

gánh vác; chịu trách nhiệm; lấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance

bộ thủ thành phần ⿻⿻了三?

to bear, to carry; burden, responsibility

bộ thủ thành phần ⿰扌旦

Xuất hiện trong 1 câu