中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
抄
chāo
HSK 4
sao chép; cướp; bắt quạ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抄
copy, plagiarism; to confiscate, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌少
Xuất hiện trong 1 câu
E-XƠ-RA 10:8