中文圣经
Từ vựng
chāo
HSK 4

sao chép; cướp; bắt quạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

copy, plagiarism; to confiscate, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌少

Xuất hiện trong 1 câu