← Từ vựng
抄写
chāo xiě
HSK 4
sao chép; chép lại; ghi lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抄
copy, plagiarism; to confiscate, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌少
写
to write; to draw, to sketch; to compose
bộ thủ 冖thành phần ⿱冖与
sao chép; chép lại; ghi lại
📄 Trang luyện viết (PDF)copy, plagiarism; to confiscate, to seize
to write; to draw, to sketch; to compose