← Từ vựng
抄家
chāo jiā
đột kích nhà; tịch thu tài sản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抄
copy, plagiarism; to confiscate, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌少
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
đột kích nhà; tịch thu tài sản
📄 Trang luyện viết (PDF)copy, plagiarism; to confiscate, to seize
house, home, residence; family