中文圣经
← Từ vựng
抄录
chāo lù
sao chépchép lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抄

copy, plagiarism; to confiscate, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌少
录

to copy, to record, to write down

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺

Xuất hiện trong 3 câu