中文圣经
Từ vựng
bǎ chí

nắm giữ; độc quyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ thành phần ⿰扌巴

to hold, to support, to sustain

bộ thủ thành phần ⿰扌寺

Xuất hiện trong 2 câu