中文圣经
Từ vựng
zhuā shāng

cào xước; vết cào; vết trầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to clutch, to grab, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌爪

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

Xuất hiện trong 2 câu