中文圣经
Từ vựng
zhé mó
HSK 7

tra tấn; làm khổ; tôi rèn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble

bộ thủ thành phần ⿰扌斤

millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out

bộ thủ thành phần ⿸麻石

Xuất hiện trong 1 câu