中文圣经
← Từ vựng
抚摸
fǔ mō
HSK 7
vuốtxoa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抚

to pat, to console; to stroke, to caress

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌无Chữ khó đọc · fǔ
摸

to caress, to stroke, to gently touch

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌莫

Xuất hiện trong 3 câu