← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
抚摸
fǔ mō
HSK 7
vuốtxoa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
抚
to pat, to console; to stroke, to caress
摸
to caress, to stroke, to gently touch
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌莫
to pat, to console; to stroke, to caress
to caress, to stroke, to gently touch