← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
抛下
pāo xià
ném xuốngvứt bỏbỏ rơi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
抛
to abandon, to throw away; to fling, to toss
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
to abandon, to throw away; to fling, to toss
below, underneath; inferior; to bring down; next