中文圣经
← Từ vựng
护膝
hù xī
bảo vệ đầu gối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

护

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌户
膝

knee

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼桼Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 1 câu