中文圣经
← 报仇雪恨

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

报仇雪恨
bào chóu xuě hèn
báo thù; xóa hận
报报报
仇仇仇
雪雪雪
恨恨恨