← Từ vựng
报仇雪恨
bào chóu xuě hèn
báo thù; xóa hận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
报
to announce, to report; newspaper; payback, revenge
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又
仇
enemy; hatred, enmity
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻九
雪
snow; wipe away shame, avenge
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨彐
恨
to dislike, to hate, to resent
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮