中文圣经
Từ vựng
bào chóu xuě hèn

báo thù; xóa hận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

enemy; hatred, enmity

bộ thủ thành phần ⿰亻九

snow; wipe away shame, avenge

bộ thủ thành phần ⿱雨彐

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 3 câu