中文圣经
Từ vựng
pī jiān

áo khoác; khăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wear; to split, to crack

bộ thủ thành phần ⿰扌皮

shoulders; to shoulder, to bear

bộ thủ thành phần ⿸户⺼

Xuất hiện trong 1 câu