← Từ vựng
抱头
bào tóu
ôm đầu; túm đầu; bảo vệ đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抱
to embrace, to hold in one's arms; to enfold
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌包
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
ôm đầu; túm đầu; bảo vệ đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)to embrace, to hold in one's arms; to enfold
head; chief, boss; first, top