中文圣经
Từ vựng
bào tóu

ôm đầu; túm đầu; bảo vệ đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to embrace, to hold in one's arms; to enfold

bộ thủ thành phần ⿰扌包

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 4 câu